court shoe

/'kɔ:tʃu:/
Học thuật
Thân thiện
court shoe

A woman wears a pair of black court shoes to the office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giày cao gót (dành cho phụ nữ): Một loại giày phụ nữ thường không dây buộc hoặc khóa, gót cao phần trên che kín ngón chân, thường được làm từ chất liệu trang trọng như da bóng. Tên gọi xuất phát từ việc loại giày này phù hợp với trang phục dự tiệc hoặc sự kiện trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wore a pair of elegant black court shoes to the wedding. ( ấy đi một đôi giày cao gót đen thanh lịch đến đám cưới.)
    • Court shoes are a classic choice for business attire. (Giày cao gót lựa chọn kinh điển cho trang phục công sở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A pair of court shoes": một đôi giày cao gót kiểu dáng trang trọng.
    • Her outfit was completed with a classic pair of court shoes. (Bộ trang phục của ấy được hoàn thiện với một đôi giày cao gót cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Pump (n): một tên gọi khác, phổ biến hơntiếng Anh Mỹ, cho cùng loại giày "court shoe".

    • She prefers wearing pumps to work. ( ấy thích đi giày pump đến chỗ làm hơn.)
  • Stiletto (n): giày cao gót nhọn, thường chỉ loại gót rất cao, mảnh như dao găm; một kiểu dáng cụ thể của giày cao gót.

    • Stilettos are not as comfortable as lower-heeled court shoes for all-day wear. (Giày stiletto không thoải mái bằng giày cao gót gót thấp hơn để đi cả ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Pumps: giày cao gót (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • High heels: giày cao gót (tên gọi chung, có thể chỉ nhiều kiểu dáng khác nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "court shoe")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "court shoe")

court shoe

A woman wears a pair of black court shoes to the office.

danh từ
  1. giày cao gót (đàn bà)